Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
唐古拉山
Táng gǔ lā Shān

Dãy núi Dangla hoặc Tanggula trên Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
唐古拉山脉
Táng gǔ lā Shān mài

Dãy núi Dangla hoặc Tanggula trên Cao nguyên Thanh Hải-Tây Tạng

Cụm từ
糖果
táng guǒ

kẹo; LT:粒[li4]

Cụm từ
塘沽区
Táng gū qū

Khu vực từng là Đường Cô của Thiên Tân, nay là một phần của khu bán tỉnh Tân khu Tân Hải 濱海新區|滨海新区[Bin1 hai3 xin1 qu1]

Cụm từ
唐海
Táng hǎi

huyện Tanghai ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cụm từ
唐海县
Táng hǎi xiàn

huyện Tanghai ở Đường Sơn 唐山[Tang2 shan1], Hà Bắc

Cụm từ
唐河
Táng hé

huyện Tanghe ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
唐河县
Táng hé xiàn

huyện Tanghe ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
唐花
táng huā

hoa nhà kính (tức là hoa trồng trong nhà kính)

Cụm từ
堂花
táng huā

biến thể của 唐花[tang2 hua1]

Cụm từ
唐璜
táng huáng

công tử bột; chàng công tử; Don Juan; người đào hoa

Cụm từ
堂皇
táng huáng

tráng lệ; hùng vĩ

Cụm từ
糖葫芦
táng hú lu

quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre; đường hồ lô

Cụm từ
趟浑水
tāng hún shuǐ

(nghĩa bóng) dính líu vào việc không hay

Cụm từ
蹚浑水
tāng hún shuǐ

biến thể của 趟渾水|趟浑水[tang1 hun2 shui3]

Cụm từ
倘或
tǎng huò

nếu; giả sử rằng

Cụm từ
汤剂
tāng jì

thuốc sắc; dược thang

Cụm từ
汤加
Tāng jiā

Tonga, vương quốc quần đảo Nam Thái Bình Dương

Cụm từ
汤加里罗
Tāng jiā lǐ luó

Tongariro, khu vực núi lửa ở Đảo Bắc, New Zealand

Cụm từ
糖浆
táng jiāng

xi-rô

Cụm từ
糖酵解
táng jiào jiě

quá trình đường phân (chuyển hóa yếm khí của glucose)

Cụm từ
塘角鱼
táng jiǎo yú

cá trê Hồng Kông (Clarias fuscus)

Cụm từ
汤加群岛
Tāng jiā Qún dǎo

Tonga

Cụm từ
唐家山
Táng jiā shān

khu vực ở huyện Bắc Xuyên, Tứ Xuyên

Cụm từ
唐家璇
Táng Jiā xuán

Đường Gia Huyền (1938-), chính trị gia và nhà ngoại giao

Cụm từ
堂姐
táng jiě

chị họ lớn tuổi hơn cùng dòng cha

Cụm từ
堂姐夫
táng jiě fu

chồng của chị họ cùng dòng cha

Cụm từ
唐吉诃德
Táng jí hē dé

Don Quixote; cũng viết 堂吉訶德|堂吉诃德[Tang2 ji2 he1 de2]

Cụm từ
堂吉诃德
Táng jí hē dé

Don Quixote

Cụm từ
糖精
táng jīng

đường saccharin

Cụm từ