Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听骨聽骨

tīng gǔ

听骨 là gì?

听骨 [tīng gǔ] có nghĩa là xương con (trong tai giữa); cũng viết là 聽小骨|听小骨.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听骨 trong tiếng Việt

  1. xương con (trong tai giữa)
  2. cũng viết là 聽小骨|听小骨

Cách đọc và ghi nhớ 听骨

听骨 được đọc là tīng gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương con (trong tai giữa); cũng viết là 聽小骨|听小骨”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan