听骨 là gì?
听骨 [tīng gǔ] có nghĩa là xương con (trong tai giữa); cũng viết là 聽小骨|听小骨.
Nghĩa của từ 听骨 trong tiếng Việt
- xương con (trong tai giữa)
- cũng viết là 聽小骨|听小骨
Cách đọc và ghi nhớ 听骨
听骨 được đọc là tīng gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương con (trong tai giữa); cũng viết là 聽小骨|听小骨”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .