Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin T

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ T, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

5.263 từ sẵn sàng
跳伞
tiào sǎn

nhảy dù; nhảy khỏi máy bay

Cụm từ
挑三拣四
tiāo sān jiǎn sì

kén chọn; kĩ tính

Cụm từ
挑三窝四
tiǎo sān wō sì

gây chia rẽ khắp nơi

Cụm từ
调三窝四
tiáo sān wō sì

gieo rắc mầm mống bất hòa khắp nơi (thành ngữ)

Thành ngữ
调色
tiáo sè

pha màu; trộn màu

Cụm từ
调色板
tiáo sè bǎn

bảng màu

Cụm từ
挑山工
tiāo shān gōng

lao động gánh hàng lên xuống núi bằng đòn gánh

Cụm từ
调摄
tiáo shè

(văn học) điều dưỡng; hồi phục sức khỏe

Cụm từ
调升
tiáo shēng

điều chỉnh tăng; nâng cấp; tăng (giá)

Cụm từ
跳绳
tiào shéng

nhảy dây; chơi nhảy dây; dây nhảy; dây để nhảy

Cụm từ
挑食
tiāo shí

kén ăn

Cụm từ
调试
tiáo shì

gỡ lỗi; điều chỉnh linh kiện trong quá trình thử nghiệm

Cụm từ
调适
tiáo shì

thích nghi (với môi trường,...); làm cho phù hợp; thích nghi; điều chỉnh; thích ứng

Cụm từ
跳水
tiào shuǐ

nhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước; (nghĩa bóng) (giá cổ phiếu, v.v.) giảm mạnh

Cụm từ
调速
tiáo sù

điều chỉnh tốc độ

Cụm từ
窕邃
tiǎo suì

thâm thúy; sâu sắc và uyên thâm

Cụm từ
挑唆
tiǎo suō

xúi giục; kích động; chủ mưu

Cụm từ
调唆
tiáo suō

kích động; chọc phá; xúi giục

Cụm từ
跳台
tiào tái

bục nhảy cầu; tháp nhảy cầu; bục đáp

Cụm từ
跳台滑雪
tiào tái huá xuě

nhảy trượt tuyết

Cụm từ
挑剔
tiāo ti

kén chọn; khó tính

Cụm từ
条条大路通罗马
tiáo tiáo dà lù tōng Luó mǎ

mọi con đường đều dẫn đến Rome; dùng phương pháp khác nhau để đạt cùng kết quả (thành ngữ)

Thành ngữ
条条框框
tiáo tiáo kuàng kuàng

khuôn khổ cố định (thành ngữ); sự hạn chế của quy ước xã hội và điều cấm kỵ (thường mang tính tiêu cực); quy định và hạn chế

Thành ngữ
跳跳糖
tiào tiào táng

kẹo Pop Rocks; kẹo nổ

Cụm từ
调停
tiáo tíng

hòa giải; dàn xếp; đưa các bên xung đột đến thỏa thuận; phân xử

Cụm từ
调停者
tiáo tíng zhě

người hòa giải; trung gian; người môi giới

Cụm từ
挑头
tiǎo tóu

dẫn đầu; làm đầu tiên; tiên phong

Cụm từ
挑头儿
tiǎo tóu r

biến thể er hoá của 挑頭|挑头[tiao3 tou2]

Cụm từ
跳脱
tiào tuō

(Đài Loan) thoát khỏi (cách suy nghĩ lỗi thời, v.v.); vượt ra; vượt qua

Cụm từ
眺望
tiào wàng

quan sát khung cảnh từ vị trí cao

Cụm từ