Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
发射机应答器
fā shè jī yìng dá qì

bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio

Cụm từ
发生
fā shēng

xảy ra; xảy đến; diễn ra; bùng phát

Cụm từ
发声
fā shēng

phát ra âm thanh; phát biểu; phát âm; bày tỏ quan điểm hoặc yêu cầu

Cụm từ
发声法
fā shēng fǎ

ngữ điệu

Cụm từ
发生关系
fā shēng guān xi

có quan hệ tình dục với ai; có quan hệ với

Cụm từ
发生率
fā shēng lǜ

tỉ lệ xảy ra

Cụm từ
发声器
fā shēng qì

thiết bị âm thanh

Cụm từ
发声器官
fā shēng qì guān

cơ quan phát âm; dây thanh quản

Cụm từ
发神经
fā shén jīng

(thông tục) phát điên; mất trí; khùng; mất bình tĩnh

Cụm từ
发射器
fā shè qì

máy phát tín hiệu radio

Cụm từ
发射台
fā shè tái

bệ phóng; máy phát (radio, TV)

Cụm từ
发射星云
fā shè xīng yún

tinh vân phát xạ

Cụm từ
发射站
fā shè zhàn

bệ phóng (cho tên lửa hoặc đạn dược)

Cụm từ
法事
fǎ shì

lễ nghi tôn giáo; nghi thức

Cụm từ
法师
fǎ shī

người thông thạo kinh điển (Phật giáo)

Cụm từ
法式
fǎ shì

quy tắc; phương pháp; hình mẫu

Cụm từ
发誓
fā shì

thề; nguyện; thề thốt

Cụm từ
发式
fà shì

kiểu tóc; kiểu làm tóc; mái tóc

Cụm từ
法式色拉酱
Fǎ shì sè lā jiàng

nước sốt Pháp

Cụm từ
发售
fā shòu

bán

Cụm từ
法术
fǎ shù

phép thuật

Cụm từ
法属波利尼西亚
Fǎ shǔ Bō lì ní xī yà

Polynesia thuộc Pháp

Cụm từ
法属圭亚那
Fǎ shǔ Guī yà nà

Guiana thuộc Pháp

Cụm từ
发丝
fà sī

sợi tóc (trên đầu)

Cụm từ
发送
fā sòng

truyền đi; gửi đi; phát hành (tài liệu hoặc giấy tờ chính thức)

Cụm từ
发送功率
fā sòng gōng lǜ

công suất truyền; công suất đầu ra

Cụm từ
发送器
fā sòng qì

máy phát

Cụm từ
法塔赫
Fǎ tǎ hè

Fatah, tổ chức Palestine

Cụm từ
发烫
fā tàng

nóng rẫy

Cụm từ
法特瓦
fǎ tè wǎ

fatwa (từ mượn)

Cụm từ