Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粉头粉頭

fěn tóu

粉头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粉头 trong tiếng Việt

gái mại dâm (xưa); nhân vật xảo quyệt (trong opera)

Tra từ liên quan