Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
发条
fā tiáo

dây cót (dùng để chạy đồng hồ hoặc đồ chơi lên dây cót, v.v.); (định ngữ) lên dây cót; hoạt động bằng cơ

Cụm từ
发帖
fā tiě

đăng (một mục trên diễn đàn)

Cụm từ
发贴
fā tiē

dán lên (tường); đăng (lên bảng thông báo hoặc trang web)

Cụm từ
法庭
fǎ tíng

tòa án

Cụm từ
发痛
fā tòng

đau nhức; bị đau; cảm thấy đau

Cụm từ
发脱口齿
fā tuō kǒu chǐ

cách phát âm; phát âm rõ ràng

Cụm từ
法外
fǎ wài

ngoài vòng pháp luật; vượt ra ngoài pháp luật; ngoài tư pháp

Cụm từ
法外之地
fǎ wài zhī dì

khu vực không có luật pháp

Cụm từ
法王
Fǎ wáng

Thích Ca Mâu Ni

Cụm từ
法网
fǎ wǎng

lưới công lý; quy trình nghiêm ngặt của pháp luật; cánh tay dài của pháp luật

Cụm từ
发网
fà wǎng

lưới trùm tóc

Cụm từ
法网灰灰,疏而不漏
fǎ wǎng huī huī , shū ér bù lòu

Lưới công lý tuy thưa nhưng không lọt một ai

Cụm từ
法网难逃
fǎ wǎng nán táo

khó thoát khỏi lưới công lý (thành ngữ)

Thành ngữ
乏味
fá wèi

nhàm chán

Cụm từ
发尾
fà wěi

ngọn tóc

Cụm từ
法文
Fǎ wén

ngôn ngữ Pháp

Cụm từ
发问
fā wèn

đặt câu hỏi; hỏi; nêu câu hỏi

Cụm từ
发文
fā wén

ban hành văn bản; văn bản được cơ quan có thẩm quyền ban hành; tin nhắn đi; (Internet) đăng bài trực tuyến

Cụm từ
发屋
fà wū

tiệm cắt tóc

Cụm từ
法线
fǎ xiàn

đường pháp tuyến với một bề mặt

Cụm từ
发现
fā xiàn

để ý; nhận ra; phát hiện; tìm thấy; phát giác; một khám phá

Cụm từ
发想
fā xiǎng

nảy ra ý tưởng; sự tạo ra ý tưởng; cảm hứng

Cụm từ
发祥
fā xiáng

khởi phát (điều tốt); bắt nguồn từ

Cụm từ
发祥地
fā xiáng dì

nơi khởi nguồn (của điều gì tốt đẹp); cái nôi (ví dụ: của nghệ thuật)

Cụm từ
法向力
fǎ xiàng lì

lực pháp tuyến (vật lý)

Cụm từ
法向量
fǎ xiàng liàng

vector pháp tuyến

Cụm từ
法相宗
Fǎ xiàng zōng

Trường phái Duy Thức của Phật giáo; Trường phái Pháp Tướng của Phật giáo

Cụm từ
发现号
Fā xiàn Hào

Tàu con thoi Discovery

Cụm từ
发现物
fā xiàn wù

một phát hiện

Cụm từ
发笑
fā xiào

bật cười; cười

Cụm từ