Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分生组织分生組織

fēn shēng zǔ zhī

分生组织 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分生组织 trong tiếng Việt

mô phân sinh

Tra từ liên quan