Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
吩坦尼

fēn tǎn ní

吩坦尼 là gì?

吩坦尼 [fēn tǎn ní] có nghĩa là fentanyl (từ mượn) (Đài Loan).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 吩坦尼 trong tiếng Việt

fentanyl (từ mượn) (Đài Loan)

Cách đọc và ghi nhớ 吩坦尼

吩坦尼 được đọc là fēn tǎn ní, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “fentanyl (từ mượn) (Đài Loan)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan