坟山墳山 fén shān 坟山 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 坟山 trong tiếng Việt nghĩa trang đồinghĩa địamộgò mộbức tường thấp sau mộ truyền thống 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan