Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
纷扰紛擾

fēn rǎo

纷扰 là gì?

纷扰 [fēn rǎo] có nghĩa là hỗn loạn; bất ổn; xáo trộn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 纷扰 trong tiếng Việt

  1. hỗn loạn
  2. bất ổn
  3. xáo trộn

Cách đọc và ghi nhớ 纷扰

纷扰 được đọc là fēn rǎo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hỗn loạn; bất ổn; xáo trộn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan