Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分神

fēn shén

分神 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分神 trong tiếng Việt

dành chút chú ý; phân tâm; bị sao lãng

Tra từ liên quan