分属 là gì?
分属 [fēn shǔ] có nghĩa là phân loại.
Nghĩa của từ 分属 trong tiếng Việt
phân loại
Cách đọc và ghi nhớ 分属
分属 được đọc là fēn shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân loại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
分属 [fēn shǔ] có nghĩa là phân loại.
phân loại
分属 được đọc là fēn shǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân loại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .