Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分头分頭

fēn tóu

分头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分头 trong tiếng Việt

  1. riêng rẽ
  2. từng người
  3. tóc rẽ ngôi
Tra từ liên quan