Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
反动势力
fǎn dòng shì li

thế lực phản động (đặc biệt trong ngữ cảnh Marxist)

Cụm từ
翻斗卡车
fān dǒu kǎ chē

xe tải ben

Cụm từ
泛读
fàn dú

(giáo dục ngôn ngữ) đọc nhanh, nhằm nắm bắt ý chính; đọc mở rộng

Cụm từ
犯毒
fàn dú

ma tuý bất hợp pháp; ma tuý

Cụm từ
贩毒
fàn dú

buôn bán ma tuý; mua bán ma tuý; thương mại thuốc phiện

Cụm từ
反对
fǎn duì

phản đối; chống lại

Cụm từ
反对党
fǎn duì dǎng

đảng đối lập (chính trị)

Cụm từ
反对派
fǎn duì pài

phe đối lập

Cụm từ
反对票
fǎn duì piào

phiếu phản đối

Cụm từ
反杜林论
Fǎn Dù lín Lùn

Chống Đühring, sách của Friedrich Engels 恩格斯[En1 ge2 si1]

Cụm từ
繁多
fán duō

nhiều và đa dạng; nhiều loại khác nhau

Cụm từ
梵婀玲
fàn ē líng

vĩ cầm (từ mượn)

Cụm từ
反而
fǎn ér

ngược lại; thay vào đó

Cụm từ
凡尔丁
fán ěr dīng

vải valitin (vải len trơn) (từ mượn)

Cụm từ
凡尔赛
fán ěr sài

khoe khéo; khiêm tốn giả để khoe

Ngôn ngữ mạng ✓ Đã kiểm duyệt
凡尔赛
Fán ěr sài

Versailles (gần Paris); (tiếng lóng) khoe khoang một cách khiêm tốn; bề ngoài khiêm nhường, nhưng thực ra khoe khoang

Tiếng lóng xã hội
凡尔赛宫
Fán ěr sài Gōng

Cung điện Versailles, Pháp

Cụm từ
凡尔赛文学
Fán ěr sài wén xué

(slang) bài đăng mạng xã hội nhằm khoe khoang một cách khiêm tốn

Tiếng lóng xã hội
犯法
fàn fǎ

phạm pháp

Cụm từ
番番
fān fān

hết lần này đến lần khác

Cụm từ
翻番
fān fān

tăng gấp đôi; tăng lên một số lần nhất định

Cụm từ
泛泛而谈
fàn fàn ér tán

nói chung chung

Cụm từ
反反复复
fǎn fǎn fù fù

lặp đi lặp lại; nhiều lần

Cụm từ
反方
fǎn fāng

bên phản đối đề xuất (trong một cuộc tranh luận chính thức)

Cụm từ
泛泛之交
fàn fàn zhī jiāo

quan hệ xã giao; sự quen biết sơ sơ

Cụm từ
反讽
fǎn fěng

mỉa mai; châm biếm

Cụm từ
反分裂法
fǎn fēn liè fǎ

luật chống ly khai năm 2005 (theo đó CHND Trung Hoa tuyên bố quyền xâm lược Đài Loan)

Cụm từ
凡夫
fán fū

người bình thường; chàng trai bình thường; người phàm

Cụm từ
反复
fǎn fù

biến thể của 反覆|反复[fan3 fu4]

Cụm từ
反腐
fǎn fǔ

chống tham nhũng

Cụm từ