Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分水线分水線

fēn shuǐ xiàn

分水线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分水线 trong tiếng Việt

đường phân thủy

Tra từ liên quan