Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng F

4.349 mục từ · Trang 29/73

非必需fēi bì xū

非必需: không thiết yếu

Cụm từ
非必要fēi bì yào

非必要: không cần thiết; không quan trọng

Cụm từ
菲薄fěi bó

菲薄: khiêm tốn; nghèo nàn; mỏng; coi thường

Cụm từ
斐波那契Fěi bō nà qì

斐波那契: Leonardo Fibonacci (khoảng 1170-1250), nhà toán học người Ý

Cụm từ
非层岩fēi céng yán

非层岩: đá không phân lớp

Cụm từ
非层状fēi céng zhuàng

非层状: không phân lớp

Cụm từ
废柴fèi chái

废柴: (tiếng Quảng Đông) (thông tục) vô dụng; kẻ thất bại

Cụm từ
肥差féi chāi

肥差: công việc béo bở; việc nhàn hạ

Cụm từ
肥肠féi cháng

肥肠: ruột heo (đại tràng dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
腓肠féi cháng

腓肠: bắp chân

Cụm từ
非常fēi cháng

非常: rất; thực sự; khác thường; phi thường

Cụm từ
非常多fēi cháng duō

非常多: nhiều; rất nhiều

Cụm từ
非常感谢fēi cháng gǎn xiè

非常感谢: vô cùng biết ơn; rất cảm ơn

Cụm từ
腓肠肌féi cháng jī

腓肠肌: cơ bắp chân; cơ bụng chân

Cụm từ
非常手段fēi cháng shǒu duàn

非常手段: biện pháp khẩn cấp

Cụm từ
匪巢fěi cháo

匪巢: sào huyệt thổ phỉ

Cụm từ
肥城Féi chéng

肥城: Feicheng, thành phố cấp huyện ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
费城Fèi chéng

费城: Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt của 費拉德爾菲亞|费拉德尔菲亚[Fei4 la1 de2 er3 fei1 ya4]

Viết tắt
肥城市Féi chéng shì

肥城市: Thành phố Feicheng, thành phố cấp huyện ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
非诚勿扰fēi chéng wù rǎo

非诚勿扰: chỉ tiếp những người thực sự quan tâm

Cụm từ
废弛fèi chí

废弛: rơi vào tình trạng không sử dụng (luật pháp, tập quán, v.v.); sao lãng

Cụm từ
飞驰fēi chí

飞驰: lao nhanh; phóng nhanh

Cụm từ
飞虫fēi chóng

飞虫: côn trùng bay; côn trùng có cánh

Cụm từ
废除fèi chú

废除: bãi bỏ; phế trừ; bãi miễn

Cụm từ
废黜fèi chù

废黜: phế truất (một vị vua)

Cụm từ
非处fēi chǔ

非处: phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh

Cụm từ
飞出fēi chū

飞出: bay ra

Cụm từ
飞船fēi chuán

飞船: tàu vũ trụ; phi thuyền; khí cầu; thuyền bay

Cụm từ
非处方药fēi chǔ fāng yào

非处方药: thuốc không kê đơn

Cụm từ
飞出个未来Fēi chū ge Wèi lái

飞出个未来: Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)

Cụm từ
废除军备fèi chú jūn bèi

废除军备: giải trừ quân bị

Cụm từ
费唇舌fèi chún shé

费唇舌: tranh cãi không cần thiết; lãng phí thời gian giải thích

Cụm từ
非词重复测验fēi cí chóng fù cè yàn

非词重复测验: bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa

Cụm từ
非此即彼fēi cǐ jí bǐ

非此即彼: hoặc cái này hoặc cái kia; một trong hai

Cụm từ
菲茨杰拉德Fēi cí jié lā dé

菲茨杰拉德: Fitzgerald (tên)

Cụm từ
肺刺激性毒剂fèi cì jī xìng dú jì

肺刺激性毒剂: chất gây kích thích phổi

Cụm từ
翡翠fěi cuì

翡翠: cẩm thạch; chim trả ngọc

Cụm từ
肥大féi dà

肥大: (quần áo) rộng thùng thình; lỏng; (người) mập; to béo; (y học) phì đại

Cụm từ
菲达fēi dá

菲达: (từ mượn) phô mai feta

Cụm từ
非但fēi dàn

非但: không những

Cụm từ
飞弹fēi dàn

飞弹: tên lửa

Cụm từ
非党fēi dǎng

非党: phi đảng

Cụm từ
非党人士fēi dǎng rén shì

非党人士: người không phải đảng viên

Cụm từ
匪盗fěi dào

匪盗: tên cướp

Cụm từ
飞刀fēi dāo

飞刀: dao phóng; dụng cụ cắt gọt (trong cơ khí)

Cụm từ
非导体fēi dǎo tǐ

非导体: chất không dẫn điện, nhiệt, v.v

Cụm từ
菲德尔Fēi dé ěr

菲德尔: Fidel (tên)

Cụm từ
非得fēi děi

非得: (theo sau bởi một cụm động từ, sau đó – tùy chọn – 不可, hoặc 不行 v.v.) phải

Cụm từ
费德勒Fèi dé lè

费德勒: Roger Federer (1981-), ngôi sao quần vợt Thụy Sĩ

Cụm từ
飞地fēi dì

飞地: vùng đất nội phận; đất của một quốc gia bị bao quanh bởi quốc gia khác; một vùng đất nhô ra

Cụm từ
沸点fèi diǎn

沸点: điểm sôi

Cụm từ
非典fēi diǎn

非典: viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
非典型肺炎fēi diǎn xíng fèi yán

非典型肺炎: viêm phổi không điển hình; Hội chứng hô hấp cấp tính nặng; SARS

Cụm từ
废掉fèi diào

废掉: phế truất (một vị vua)

Cụm từ
飞碟fēi dié

飞碟: đĩa bay; đĩa ném

Cụm từ
斐迪南Fěi dí nán

斐迪南: Ferdinand (tên)

Cụm từ
非递推fēi dì tuī

非递推: không đệ quy

Cụm từ
肥东Féi dōng

肥东: Phi Đông, một huyện ở Hợp Phì 合肥[He2fei2], An Huy

Cụm từ
肺动脉fèi dòng mài

肺动脉: động mạch phổi

Cụm từ
非动物性fēi dòng wù xìng

非动物性: tính không sinh vật

Cụm từ