Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分散式

fēn sàn shì

分散式 là gì?

分散式 [fēn sàn shì] có nghĩa là phân tán, phân phối.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分散式 trong tiếng Việt

phân tán, phân phối

Cách đọc và ghi nhớ 分散式

分散式 được đọc là fēn sàn shì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tán, phân phối”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan