分散式 là gì?
分散式 [fēn sàn shì] có nghĩa là phân tán, phân phối.
Nghĩa của từ 分散式 trong tiếng Việt
phân tán, phân phối
Cách đọc và ghi nhớ 分散式
分散式 được đọc là fēn sàn shì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phân tán, phân phối”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .