Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
非必需
fēi bì xū

không thiết yếu

Cụm từ
非必要
fēi bì yào

không cần thiết; không quan trọng

Cụm từ
菲薄
fěi bó

khiêm tốn; nghèo nàn; mỏng; coi thường

Cụm từ
斐波那契
Fěi bō nà qì

Leonardo Fibonacci (khoảng 1170-1250), nhà toán học người Ý

Cụm từ
非层岩
fēi céng yán

đá không phân lớp

Cụm từ
非层状
fēi céng zhuàng

không phân lớp

Cụm từ
废柴
fèi chái

(tiếng Quảng Đông) (thông tục) vô dụng; kẻ thất bại

Cụm từ
肥差
féi chāi

công việc béo bở; việc nhàn hạ

Cụm từ
肥肠
féi cháng

ruột heo (đại tràng dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
腓肠
féi cháng

bắp chân

Cụm từ
非常
fēi cháng

rất; thực sự; khác thường; phi thường

Cụm từ
非常多
fēi cháng duō

nhiều; rất nhiều

Cụm từ
非常感谢
fēi cháng gǎn xiè

vô cùng biết ơn; rất cảm ơn

Cụm từ
腓肠肌
féi cháng jī

cơ bắp chân; cơ bụng chân

Cụm từ
非常手段
fēi cháng shǒu duàn

biện pháp khẩn cấp

Cụm từ
匪巢
fěi cháo

sào huyệt thổ phỉ

Cụm từ
肥城
Féi chéng

Feicheng, thành phố cấp huyện ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
费城
Fèi chéng

Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt của 費拉德爾菲亞|费拉德尔菲亚[Fei4 la1 de2 er3 fei1 ya4]

Viết tắt
肥城市
Féi chéng shì

Thành phố Feicheng, thành phố cấp huyện ở Thái An 泰安[Tai4 an1], Sơn Đông

Cụm từ
非诚勿扰
fēi chéng wù rǎo

chỉ tiếp những người thực sự quan tâm

Cụm từ
废弛
fèi chí

rơi vào tình trạng không sử dụng (luật pháp, tập quán, v.v.); sao lãng

Cụm từ
飞驰
fēi chí

lao nhanh; phóng nhanh

Cụm từ
飞虫
fēi chóng

côn trùng bay; côn trùng có cánh

Cụm từ
废除
fèi chú

bãi bỏ; phế trừ; bãi miễn

Cụm từ
废黜
fèi chù

phế truất (một vị vua)

Cụm từ
非处
fēi chǔ

phụ nữ chưa kết hôn không còn trinh

Cụm từ
飞出
fēi chū

bay ra

Cụm từ
飞船
fēi chuán

tàu vũ trụ; phi thuyền; khí cầu; thuyền bay

Cụm từ
非处方药
fēi chǔ fāng yào

thuốc không kê đơn

Cụm từ
飞出个未来
Fēi chū ge Wèi lái

Futurama (loạt phim hoạt hình Mỹ, 1999-)

Cụm từ