分身乏术分身乏術 fēn shēn fá shù 分身乏术 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 分身乏术 trong tiếng Việt bận tối mặt tối mũi (thành ngữ); không thể xử lý việc khác cùng lúc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan