Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分身乏术分身乏術

fēn shēn fá shù

分身乏术 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分身乏术 trong tiếng Việt

bận tối mặt tối mũi (thành ngữ); không thể xử lý việc khác cùng lúc

Tra từ liên quan