Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分摊分攤

fēn tān

分摊 là gì?

分摊 [fēn tān] có nghĩa là chia sẻ (chi phí, trách nhiệm); phân bổ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分摊 trong tiếng Việt

  1. chia sẻ (chi phí, trách nhiệm)
  2. phân bổ

Cách đọc và ghi nhớ 分摊

分摊 được đọc là fēn tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chia sẻ (chi phí, trách nhiệm); phân bổ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan