分摊 là gì?
分摊 [fēn tān] có nghĩa là chia sẻ (chi phí, trách nhiệm); phân bổ.
Nghĩa của từ 分摊 trong tiếng Việt
- chia sẻ (chi phí, trách nhiệm)
- phân bổ
Cách đọc và ghi nhớ 分摊
分摊 được đọc là fēn tān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chia sẻ (chi phí, trách nhiệm); phân bổ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .