Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分庭抗礼分庭抗禮

fēn tíng kàng lǐ

分庭抗礼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分庭抗礼 trong tiếng Việt

  1. cạnh tranh ngang hàng
  2. hoạt động như đối thủ
  3. tuyên bố ngang hàng
Tra từ liên quan