Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
芬太尼

fēn tài ní

芬太尼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 芬太尼 trong tiếng Việt

fentanyl (từ mượn)

Tra từ liên quan