Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分社

fēn shè

分社 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分社 trong tiếng Việt

chi nhánh hoặc phân nhánh của một tổ chức; văn phòng tin tức

Tra từ liên quan