Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分设分設

fēn shè

分设 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分设 trong tiếng Việt

thiết lập riêng biệt; thành lập đơn vị riêng

Tra từ liên quan