分设
thiết lập riêng biệt; thành lập đơn vị riêng
thiết lập riêng biệt; thành lập đơn vị riêng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(của người có năng lực siêu nhiên) phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc; phiên bản dẫn xuất…
›分说fēn shuōgiải thích (sự khác biệt)
›分角器fēn jiǎo qìthước đo góc (thiết bị chia góc)
›分装fēn zhuāngchia thành từng phần; đóng gói số lượng nhỏ; chia thành tải
›分解作用fēn jiě zuò yòngsự phân hủy
›分诉fēn sùkể lại; giải thích; tự biện hộ
›分解代谢fēn jiě dài xièdị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa
›分词fēn cíphân từ; phân đoạn từ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.