分述
giải thích chi tiết; phân tích rõ
giải thích chi tiết; phân tích rõ
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giải thích sự việc; bảo vệ chống lại cáo buộc
›分辨率fēn biàn lǜđộ phân giải (của hình ảnh, màn hình, máy quét, v.v.)
›分辨fēn biànphân biệt; phân định; giải quyết
›分部fēn bùchi nhánh; phân mục; phân chia
›分说fēn shuōgiải thích (sự khác biệt)
›分送fēn sònggửi; phân phát
›分配fēn pèiphân phối; giao; phân bổ; phân vùng (ổ cứng)
›分身fēn shēn(của người có năng lực siêu nhiên) phân thân để xuất hiện ở hai hoặc nhiều nơi cùng lúc; phiên bản dẫn xuất…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.