Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
愤世嫉俗憤世嫉俗

fèn shì jí sú

愤世嫉俗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 愤世嫉俗 trong tiếng Việt

hoài nghi; chua chát

Tra từ liên quan