愤世嫉俗憤世嫉俗 fèn shì jí sú 愤世嫉俗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 愤世嫉俗 trong tiếng Việt hoài nghi; chua chát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan