Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分色镜头分色鏡頭

fēn sè jìng tóu

分色镜头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分色镜头 trong tiếng Việt

ống kính xử lý (hoạt động bằng cách tách màu)

Tra từ liên quan