分手
chia tay; chia lìa; chia tay tình cảm
chia tay; chia lìa; chia tay tình cảm
分手 thường mang nghĩa “chia tay”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 分手, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
›分成fēn chéngchia (thành); chia tiền thưởng; chia thành; phần mười; phân chia phần trăm
›分拆fèn chāitách ra; tách biệt; một cuộc chia tách
›分忧fēn yōuchia sẻ lo âu; giúp ai đó giải quyết lo lắng và khó khăn
›分掉fēn diàochia sẻ; chia ra
›分担fēn dānchia sẻ (gánh nặng, chi phí, trách nhiệm)
›分摊fēn tānchia sẻ (chi phí, trách nhiệm); phân bổ
›分支fēn zhīchi nhánh (công ty, sông ngòi, v.v.); phân nhánh; rẽ nhánh; phân thành; phân chia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.