Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分手代理

fēn shǒu dài lǐ

分手代理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分手代理 trong tiếng Việt

"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm

Tra từ liên quan