分手代理
分手代理 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 分手代理 trong tiếng Việt
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm
"người đại diện chia tay", người làm thay cho ai đó muốn chấm dứt mối quan hệ nhưng không có can đảm tự làm