Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
分诉分訴

fēn sù

分诉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 分诉 trong tiếng Việt

  1. kể lại
  2. giải thích
  3. tự biện hộ
Tra từ liên quan