Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
放刁
fàng diāo

hành động ác ý; bắt nạt; gây khó dễ cho ai bằng hành động vô lý

Cụm từ
房地产
fáng dì chǎn

bất động sản

Cụm từ
房地美
Fáng dì měi

Freddie Mac, công ty thế chấp của Mỹ; trước đây là Tập đoàn Thế chấp cho Vay mua Nhà Liên bang

Cụm từ
房顶
fáng dǐng

mái nhà; mái

Cụm từ
方顶
fāng dǐng

mái vuông

Cụm từ
房东
fáng dōng

chủ nhà

Cụm từ
防冻
fáng dòng

chống đông

Cụm từ
防冻剂
fáng dòng jì

chất chống đông

Cụm từ
放毒
fàng dú

đầu độc; (ví von) tung tin đồn ác ý

Cụm từ
防堵
fáng dǔ

ngăn chặn; chống; đối phó

Cụm từ
防杜
fáng dù

ngăn chặn

Cụm từ
防毒
fáng dú

bảo vệ chống lại các chất độc hại, ma túy hoặc virus máy tính

Cụm từ
防毒斗篷
fáng dú dǒu péng

áo choàng bảo hộ

Cụm từ
防毒面具
fáng dú miàn jù

mặt nạ phòng độc

Cụm từ
防毒面罩
fáng dú miàn zhào

mặt nạ phòng độc

Cụm từ
防毒软件
fáng dú ruǎn jiàn

phần mềm diệt virus

Cụm từ
防毒手套
fáng dú shǒu tào

găng tay bảo hộ

Cụm từ
防毒通道
fáng dú tōng dào

lối đi bảo vệ

Cụm từ
防毒围裙
fáng dú wéi qún

tạp dề bảo hộ

Cụm từ
防毒靴套
fáng dú xuē tào

ủng bảo vệ chống độc; ủng bảo vệ

Cụm từ
反革命
fǎn gé mìng

phản cách mạng

Cụm từ
反革命宣传煽动罪
fǎn gé mìng xuān chuán shān dòng zuì

tội tuyên truyền kích động phản cách mạng

Cụm từ
翻跟斗
fān gēn dǒu

nhào lộn

Cụm từ
翻耕
fān gēng

cày; xới đất

Cụm từ
翻跟头
fān gēn tou

nhào lộn

Cụm từ
方法
fāng fǎ

phương pháp; cách thức; cách; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
方法论
fāng fǎ lùn

phương pháp luận; Luận văn về phương pháp của René Descartes 笛卡兒|笛卡儿[Di2 ka3 er2], 1637

Cụm từ
防范
fáng fàn

cảnh giác; phòng bị; đề phòng; ngăn ngừa

Cụm từ
方方面面
fāng fāng miàn miàn

mọi phía; mọi khía cạnh; đa diện

Cụm từ
方方正正
fāng fāng zhèng zhèng

hình vuông vức

Cụm từ