翻墙翻牆 fān qiáng 翻墙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻墙 trong tiếng Việt nghĩa đen: trèo tường; nghĩa bóng: vượt Tường lửa Vĩ đại của Trung Quốc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan