Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻墙翻牆

fān qiáng

翻墙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻墙 trong tiếng Việt

nghĩa đen: trèo tường; nghĩa bóng: vượt Tường lửa Vĩ đại của Trung Quốc

Tra từ liên quan