番茄酱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
番茄酱
tương cà; chất sốt cà chua
Giản thể番茄酱
Phồn thể番茄醬
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng