Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
饭圈飯圈

fàn quān

饭圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 饭圈 trong tiếng Việt

cộng đồng người hâm mộ; fandom

Tra từ liên quan