Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin F

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ F, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.349 từ sẵn sàng
放不下心
fàng bu xià xīn

không thể ngừng lo lắng

Cụm từ
方才
fāng cái

vừa nãy; lúc đó

Cụm từ
房舱
fáng cāng

cabin (tàu)

Cụm từ
方舱
fāng cāng

tòa nhà di động; tòa nhà lắp ghép; tòa nhà có thể vận chuyển

Cụm từ
方册
fāng cè

sách và tập cổ điển; tác phẩm kinh điển

Cụm từ
方策
fāng cè

chiến lược; chính sách; kế hoạch tổng thể; biến thể của 方冊|方册[fang1 ce4]

Cụm từ
方差
fāng chā

phương sai (thống kê)

Cụm từ
访查
fǎng chá

điều tra

Cụm từ
房产
fáng chǎn

bất động sản; thị trường bất động sản (ví dụ: nhà cửa)

Cụm từ
房颤
fáng chàn

rung nhĩ (viết tắt của 心房顫動|心房颤动[xin1 fang2 chan4 dong4])

Viết tắt
放长线钓大鱼
fàng cháng xiàn diào dà yú

kế hoạch dài hạn để thu về lợi ích lớn

Cụm từ
房产证
fáng chǎn zhèng

giấy chứng nhận quyền sở hữu tài sản; bằng sở hữu tài sản

Cụm từ
房产中介
fáng chǎn zhōng jiè

môi giới bất động sản

Cụm từ
访朝
fǎng Cháo

thăm Triều Tiên

Cụm từ
防潮
fáng cháo

chống ẩm; chống ẩm mốc; bảo vệ chống thuỷ triều

Cụm từ
防潮堤
fáng cháo dī

đê chắn triều

Cụm từ
防潮垫
fáng cháo diàn

tấm lót sàn (dùng khi cắm trại, v.v.)

Cụm từ
房车
fáng chē

xe giải trí

Cụm từ
纺车
fǎng chē

xa quay sợi

Cụm từ
方城
fāng chéng

lâu đài hình vuông; bố cục mạt chược (với quân bài xếp thành hình vuông)

Cụm từ
方程
fāng chéng

phương trình toán học

Cụm từ
防城
Fáng chéng

quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
防城港
Fáng chéng gǎng

thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây

Cụm từ
防城港市
Fáng chéng gǎng shì

thành phố cấp địa khu Phòng Thành Cảng ở Quảng Tây

Cụm từ
防城各族自治县
Fáng chéng Gè zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị các dân tộc Phòng Thành ở Quảng Tây (tên tạm thời trong những năm 1950 của quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] thuộc thành phố Phòng Thành Cảng)

Cụm từ
防城区
Fáng chéng qū

quận Phòng Thành của thành phố Phòng Thành Cảng 防城港市[Fang2 cheng2 gang3 shi4], Quảng Tây

Cụm từ
方程式
fāng chéng shì

phương trình

Cụm từ
方城县
Fāng chéng xiàn

huyện Phương Thành ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
防城县
Fáng chéng xiàn

huyện Phòng Thành cũ, nay là quận Phòng Thành 防城區|防城区[Fang2 cheng2 qu1] của thành phố Phòng Thành Cảng

Cụm từ
方程组
fāng chéng zǔ

(toán) hệ phương trình; phương trình đồng thời

Cụm từ