Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蕃茄

fān qié

蕃茄 là gì?

蕃茄 [fān qié] có nghĩa là biến thể của 番茄[fan1 qie2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蕃茄 trong tiếng Việt

biến thể của 番茄[fan1 qie2]

Cách đọc và ghi nhớ 蕃茄

蕃茄 được đọc là fān qié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 番茄[fan1 qie2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan