翻然
翻然 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 翻然 trong tiếng Việt
đột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.); cũng viết 幡然[fan1 ran2]
đột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.); cũng viết 幡然[fan1 ran2]