Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻然

fān rán

翻然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻然 trong tiếng Việt

đột nhiên và hoàn toàn (nhận ra, thay đổi chiến lược, v.v.); cũng viết 幡然[fan1 ran2]

Tra từ liên quan