反射光
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反射光
phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ
Giản thể反射光
Phồn thể反射光
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng