反射光 fǎn shè guāng 反射光 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反射光 trong tiếng Việt phản chiếu ánh sáng; phản xạ; ánh sáng phản xạ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan