反射
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反射
phản chiếu; phản xạ (từ gương, v.v.); phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)
Giản thể反射
Phồn thể反射
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng