反射
反射 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 反射 trong tiếng Việt
phản chiếu; phản xạ (từ gương, v.v.); phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)
phản chiếu; phản xạ (từ gương, v.v.); phản xạ (tức phản ứng tự động của sinh vật)