Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反身

fǎn shēn

反身 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反身 trong tiếng Việt

quay lại

Tra từ liên quan