Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烦人煩人

fán rén

烦人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烦人 trong tiếng Việt

  1. làm phiền
  2. phiền phức
  3. khó chịu
  4. rắc rối
Tra từ liên quan