反社会反社會 fǎn shè huì 反社会 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反社会 trong tiếng Việt phản xã hội (hành vi) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan