反社会
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反社会
phản xã hội (hành vi)
Giản thể反社会
Phồn thể反社會
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng