翻然悔悟 fān rán huǐ wù 翻然悔悟 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 翻然悔悟 trong tiếng Việt nhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan