Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翻然悔悟

fān rán huǐ wù

翻然悔悟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翻然悔悟 trong tiếng Việt

nhận ra sai lầm của mình; tuyệt giao với quá khứ

Tra từ liên quan