Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反人道罪

fǎn rén dào zuì

反人道罪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反人道罪 trong tiếng Việt

tội ác chống lại loài người

Tra từ liên quan