Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凡人

fán rén

凡人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凡人 trong tiếng Việt

người bình thường; phàm nhân; người trần

Tra từ liên quan