Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反散射

fǎn sǎn shè

反散射 là gì?

反散射 [fǎn sǎn shè] có nghĩa là tán xạ ngược.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反散射 trong tiếng Việt

tán xạ ngược

Cách đọc và ghi nhớ 反散射

反散射 được đọc là fǎn sǎn shè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tán xạ ngược”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan