Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反其道而行之

fǎn qí dào ér xíng zhī

反其道而行之 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反其道而行之 trong tiếng Việt

  1. làm hoàn toàn ngược lại
  2. hành động theo cách hoàn toàn trái ngược
Tra từ liên quan