Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
反气旋反氣旋

fǎn qì xuán

反气旋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 反气旋 trong tiếng Việt

kháng khí xoáy; khí áp cao

Tra từ liên quan