反人道罪行
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
反人道罪行
tội ác chống lại loài người
Giản thể反人道罪行
Phồn thể反人道罪行
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng