反人道罪行 fǎn rén dào zuì xíng 反人道罪行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 反人道罪行 trong tiếng Việt tội ác chống lại loài người 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan