Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烦请煩請

fán qǐng

烦请 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烦请 trong tiếng Việt

(lịch sự) xin vui lòng

Tra từ liên quan